| CN |
CN Ninh Bình (KV4) - Chuyên viên KH cá nhân/Doanh nghiệp/Doanh nghiệp FDI tiếng Trung |
3 |
2026-05-05T00:00:00.000+00:00 |
|
| CN |
KCN Tiên Sơn (KV1) - Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp/Doanh nghiệp FDI |
3 |
2026-04-29T00:00:00.000+00:00 |
|
| TSC |
Kiểm toán viên chính |
4 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|
| TSC |
CV/CVC/CVCC Kiểm toán CNTT |
5 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|
| TSC |
Chuyên viên Quản lý rủi ro CNTT |
3 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|
| CN |
Chuyên viên Khách hàng doanh nghiệp FDI tiếng Nhật |
1 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|
| CN |
Chuyên viên Khách hàng doanh nghiệp FDI tiếng Trung |
5 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|
| TSC |
CVC BA Data |
5 |
2026-04-30T00:00:00.000+00:00 |
|